buckram
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbə.krəm/
Danh từ
buckram /ˈbə.krəm/
- Vải thô hồ cứng (để bọc sách... ).
- Sự cứng đờ, sự cứng nhắc (thái độ).
- Vẻ mạnh bề ngoài; vẻ cứng cỏi bề ngoài.
Thành ngữ
Tính từ
buckram /ˈbə.krəm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “buckram”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)