Bước tới nội dung

bur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

bur

  1. Quảgai; cụm hoalông dính (hay bám vào lông thú vật).
  2. Câyquảgai, câycụm hoalông dính.
  3. Người bám dai như đỉa.

Tham khảo

Tiếng Garre

Danh từ

bur

  1. núi.

Tiếng Maay

Danh từ

bur

  1. bột mì.

Tiếng Tunni

Danh từ

bur

  1. núi.

Tham khảo