bur

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

bur

  1. Quảgai; cụm hoalông dính (hay bám vào lông thú vật).
  2. Câyquảgai, câycụm hoalông dính.
  3. Người bám dai như đỉa.

Tham khảo[sửa]