công quỹ
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kəwŋ˧˧ kwiʔi˧˥ | kəwŋ˧˥ kwi˧˩˨ | kəwŋ˧˧ wi˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kəwŋ˧˥ kwḭ˩˧ | kəwŋ˧˥ kwi˧˩ | kəwŋ˧˥˧ kwḭ˨˨ | |
công quỹ
“Công quỹ”, trong Soha Tra Từ, Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |