cửa Khổng sân Trình
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kɨ̰ə˧˩˧ xə̰wŋ˧˩˧ sən˧˧ ʨï̤ŋ˨˩ | kɨə˧˩˨ kʰəwŋ˧˩˨ ʂəŋ˧˥ tʂïn˧˧ | kɨə˨˩˦ kʰəwŋ˨˩˦ ʂəŋ˧˧ tʂɨn˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kɨə˧˩ xəwŋ˧˩ ʂən˧˥ tʂïŋ˧˧ | kɨ̰ʔə˧˩ xə̰ʔwŋ˧˩ ʂən˧˥˧ tʂïŋ˧˧ | ||
cửa Khổng sân Trình
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |