cadette
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈdɛt/
Danh từ
cadette /kə.ˈdɛt/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Uc) Nữ nhân viên (cơ quan nhà nước).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cadette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.dɛt/
Tính từ
cadette gc /ka.dɛt/
- Xem cadet
Danh từ
cadette gc /ka.dɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cadette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)