calculateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kal.ky.la.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | calculateur /kal.ky.la.tœʁ/ |
calculateurs /kal.ky.la.tœʁ/ |
| Giống cái | calculatrice /kal.ky.lat.ʁis/ |
calculatrices /kal.ky.lat.ʁis/ |
calculateur /kal.ky.la.tœʁ/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | calculateur /kal.ky.la.tœʁ/ |
calculateurs /kal.ky.la.tœʁ/ |
| Giống cái | calculatrice /kal.ky.lat.ʁis/ |
calculatrices /kal.ky.lat.ʁis/ |
calculateur /kal.ky.la.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| calculateur /kal.ky.la.tœʁ/ |
calculateurs /kal.ky.la.tœʁ/ |
calculateur gđ /kal.ky.la.tœʁ/
- Máy tính.
- Calculateur électronique — máy tính điện tử
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| calculateur /kal.ky.la.tœʁ/ |
calculateurs /kal.ky.la.tœʁ/ |
calculateur gc /kal.ky.la.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “calculateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)