capitulation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˌpɪ.tʃə.ˈleɪ.ʃən/
Danh từ
capitulation /kə.ˌpɪ.tʃə.ˈleɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “capitulation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.pi.ty.la.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| capitulation /ka.pi.ty.la.sjɔ̃/ |
capitulations /ka.pi.ty.la.sjɔ̃/ |
capitulation gc /ka.pi.ty.la.sjɔ̃/
- Sự đầu hàng (nghĩa đen) nghĩa bóng.
- Capitulation sans conditions — sự đầu hàng không điều kiện
- Hàng ước.
- capitulation de conscience — sự thỏa hiệp với lương tâm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “capitulation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)