cassation
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
cassation
- (Pháp lý) Sự huỷ bỏ.
- court of cassation — toà phá án
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cassation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.sa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cassation /ka.sa.sjɔ̃/ |
cassations /ka.sa.sjɔ̃/ |
cassation gc /ka.sa.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cassation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)