Bước tới nội dung

cavalcade

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌkæ.vəl.ˈkeɪd/
Hoa Kỳ

Danh từ

cavalcade /ˌkæ.vəl.ˈkeɪd/

  1. Đoàn người cưỡi ngựa.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ka.val.kad/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cavalcade
/ka.val.kad/
cavalcades
/ka.val.kad/

cavalcade gc /ka.val.kad/

  1. Cuộc đi chơi bằng ngựa (có nhiều người).
  2. Đoàn người cưỡi ngựa; đoàn xe ngựa.
  3. Đám người lộn xộn.

Tham khảo