caviar
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
caviar
- Caviar trứng cá muối.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “caviar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.vjaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| caviar /ka.vjaʁ/ |
caviar /ka.vjaʁ/ |
caviar gđ /ka.vjaʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “caviar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)