chaffer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃæ.fɜː/
Danh từ
chaffer /ˈtʃæ.fɜː/
Danh từ
chaffer /ˈtʃæ.fɜː/
Động từ
chaffer /ˈtʃæ.fɜː/
- Cò kè, mặc cả.
- (+ away) Bán lỗ.
- Đấu khẩu.
- Chuyện trò huyên thiên, nói chuyện huyên thiên.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chaffer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)