charitable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃɛr.ə.tə.bəl/
| [ˈtʃɛr.ə.tə.bəl] |
Tính từ
charitable (so sánh hơn more charitable, so sánh nhất most charitable)
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “charitable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃa.ʁi.tabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | charitable /ʃa.ʁi.tabl/ |
charitables /ʃa.ʁi.tabl/ |
| Giống cái | charitable /ʃa.ʁi.tabl/ |
charitables /ʃa.ʁi.tabl/ |
charitable /ʃa.ʁi.tabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “charitable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)