chatterbox
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃæ.tɜː.ˌbɑːks/
Danh từ
chatterbox /ˈtʃæ.tɜː.ˌbɑːks/
- Đứa bé nói líu lo.
- Người ba hoa, người hay nói huyên thiên.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) súng liên thanh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chatterbox”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)