Bước tới nội dung

ciseau

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
ciseau
/si.zɔ/
ciseaux
/si.zɔ/

ciseau /si.zɔ/

  1. Đục, chàng (của thợ mộc).
  2. Đồ (để) nạy.
  3. Nghề điêu khắc; phong cách điêu khắc.
    Le pinceau et le ciseau — nghề họa và nghề điêu khắc
  4. (Số nhiều) Cái kéo.
    Ciseau à broderie — kéo thêu
  5. (Số nhiều, thể dục thể thao) Kiểu vật kẹp chân.
  6. (Số nhiều) Điệu chân càng kéo.

Tham khảo

[sửa]