citation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˌsaɪˈteɪʃn̩/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˌsaɪˈteɪʃən/, [ˌsaɪˈtʰeɪʃn̩]
- Vần: -eɪʃən
- Tách âm: ci‧tat‧ion
Danh từ
citation /sɑɪ.ˈteɪ.ʃən/
- Sự dẫn, sự trích dẫn.
- Câu trích dẫn, đoạn trích dẫn.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Pháp lý) Trát đòi hầu toà.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (quân sự) sự biểu dương, sự tuyên dương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “citation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| citation /si.ta.sjɔ̃/ |
citations /si.ta.sjɔ̃/ |
citation gc /si.ta.sjɔ̃/
- Sự dẫn, câu dẫn.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Quân sự) Sự tuyên dương.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Luật học, pháp lý) Sự gọi; giấy gọi (ra tòa).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “citation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)