clavier
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /klə.ˈvɪrµ;ù ˈkleɪ.vi.ɜː/
Danh từ
clavier /klə.ˈvɪrµ;ù ˈkleɪ.vi.ɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “clavier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kla.vje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| clavier /kla.vje/ |
claviers /kla.vje/ |
clavier gđ /kla.vje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “clavier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)