clos
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /klɔ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | clos /klɔ/ |
clos /klɔ/ |
| Giống cái | close /klɔz/ |
closes /klɔz/ |
clos /klɔ/
- Đóng kín, kín.
- Porte close — cửa đóng
- Xong, kết thúc.
- La session est close — khoá họp đã kết thúc
- à la nuit close — khi trời tối hẳn
- avoir la bouche close — im miệng+ không tiết lộ tí gì
- en vase clos — (kỹ thuật) trong bình kín+ tách biệt
- Travailler en vase clos — làm việc tách biệt
- système clos — (kỹ thuật) hệ kín
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| clos /klɔ/ |
clos /klɔ/ |
clos gđ /klɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “clos”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)