clos

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực clos
/klɔ/
clos
/klɔ/
Giống cái close
/klɔz/
closes
/klɔz/

clos /klɔ/

  1. Đóng kín, kín.
    Porte close — cửa đóng
  2. Xong, kết thúc.
    La session est close — khoá họp đã kết thúc
    à la nuit close — khi trời tối hẳn
    avoir la bouche close — im miệng+ không tiết lộ tí gì
    en vase clos — (kỹ thuật) trong bình kín+ tách biệt
    Travailler en vase clos — làm việc tách biệt
    système clos — (kỹ thuật) hệ kín

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
clos
/klɔ/
clos
/klɔ/

clos /klɔ/

  1. Mảnh nương rào kín.
  2. Ruộng nho.
    le clos et le couvert — sự rào và lợp (nhà cho thuê)
    Assurer le clos et le couvert au locataire — bảo đảm rào và lợp nhà cho người thuê

Tham khảo[sửa]