cloth
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈklɔθ/
| [ˈklɔθ] |
Danh từ
cloth số nhiều clothes /ˈklɔθ/
- Vải.
- american cloth; oil cloth — vải sơn, vải dầu
- cloth of gold — vải kim tuyến
- Khăn; khăn lau; khăn trải (bàn).
- to lay the cloth — trải khăn bàn (để chuẩn bị ăn)
- Áo thầy tu.
- (The cloth) Giới thầy tu.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cloth”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)