clouds
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
clouds
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cloud
Chia động từ
cloud
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to cloud | |||||
| Phân từ hiện tại | clouding | |||||
| Phân từ quá khứ | clouded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cloud | cloud hoặc cloudest¹ | clouds hoặc cloudeth¹ | cloud | cloud | cloud |
| Quá khứ | clouded | clouded hoặc cloudedst¹ | clouded | clouded | clouded | clouded |
| Tương lai | will/shall² cloud | will/shall cloud hoặc wilt/shalt¹ cloud | will/shall cloud | will/shall cloud | will/shall cloud | will/shall cloud |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cloud | cloud hoặc cloudest¹ | cloud | cloud | cloud | cloud |
| Quá khứ | clouded | clouded | clouded | clouded | clouded | clouded |
| Tương lai | were to cloud hoặc should cloud | were to cloud hoặc should cloud | were to cloud hoặc should cloud | were to cloud hoặc should cloud | were to cloud hoặc should cloud | were to cloud hoặc should cloud |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | cloud | — | let’s cloud | cloud | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.