coagulate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

coagulate /.lət/

  1. Làm đông lại; đông lại.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]