cockle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑː.kəl/
Danh từ
cockle /ˈkɑː.kəl/
Thành ngữ
- to warm the cockles of someone's heart: Xem Heart
Danh từ
cockle /ˈkɑː.kəl/
Động từ
cockle /ˈkɑː.kəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cockle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)