collage
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈlɑːʒ/
Danh từ
collage /kə.ˈlɑːʒ/
- Nghệ thuật cắt dán (ảnh, giấy, que diêm... thành những hình nghệ thuật).
- Bộ sưu tập.
Đồng nghĩa
[sửa]Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “collage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Oxford Advanced Learner's Dictionary (liên kết ngoài tiếng Anh)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.laʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| collage /kɔ.laʒ/ |
collages /kɔ.laʒ/ |
collage gđ /kɔ.laʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “collage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)