Bước tới nội dung

compete

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kəm.ˈpit/

Nội động từ

compete nội động từ /kəm.ˈpit/

  1. đua tranh, ganh đua, cạnh tranh, tranh tài.
    to compete with someone in talent — đua tài với người nào
    to compete against other countries in trade — cạnh tranh thương mại với các nước khác

Chia động từ

Tham khảo