conservation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkɑːnt.sɜː.ˈveɪ.ʃən/
Danh từ
conservation /ˌkɑːnt.sɜː.ˈveɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conservation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.sɛʁ.va.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| conservation /kɔ̃.sɛʁ.va.sjɔ̃/ |
conservation /kɔ̃.sɛʁ.va.sjɔ̃/ |
conservation gc /kɔ̃.sɛʁ.va.sjɔ̃/
- Sự bảo quản.
- Conservation des denrées — sự bảo quản thực phẩm
- Conservation par dessication/par salage — sự bảo quản bằng cách sấy khô/bằng cách ướp muối
- Conservation par la chaleur/par le vinaigre/par les antiseptiques — sự bảo quản bằng nhiệt/bằng giấm/bằng chất sát trùng
- Sự bảo tồn, sự bảo toàn.
- Instinct de conservation — bản năng bảo tồn
- Conservation de l’énergie — sự bảo toàn năng lượng
- Chức vụ (người) bảo quản, chức vụ quản đốc.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conservation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)