consternation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkɑːn(t).stɜː.ˈneɪ.ʃən/
| [ˌkɑːn(t).stɜː.ˈneɪ.ʃən] |
Danh từ
consternation /ˌkɑːn(t).stɜː.ˈneɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “consternation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃s.tɛʁ.na.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| consternation /kɔ̃s.tɛʁ.na.sjɔ̃/ |
consternation /kɔ̃s.tɛʁ.na.sjɔ̃/ |
consternation gc /kɔ̃s.tɛʁ.na.sjɔ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “consternation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)