contacted
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
contacted
Chia động từ
contact
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to contact | |||||
| Phân từ hiện tại | contacting | |||||
| Phân từ quá khứ | contacted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | contact | contact hoặc contactest¹ | contacts hoặc contacteth¹ | contact | contact | contact |
| Quá khứ | contacted | contacted hoặc contactedst¹ | contacted | contacted | contacted | contacted |
| Tương lai | will/shall² contact | will/shall contact hoặc wilt/shalt¹ contact | will/shall contact | will/shall contact | will/shall contact | will/shall contact |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | contact | contact hoặc contactest¹ | contact | contact | contact | contact |
| Quá khứ | contacted | contacted | contacted | contacted | contacted | contacted |
| Tương lai | were to contact hoặc should contact | were to contact hoặc should contact | were to contact hoặc should contact | were to contact hoặc should contact | were to contact hoặc should contact | were to contact hoặc should contact |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | contact | — | let’s contact | contact | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.