contretemps
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːn.trə.ˌtɑːn/
| [ˈkɑːn.trə.ˌtɑːn] |
Danh từ
contretemps /ˈkɑːn.trə.ˌtɑːn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contretemps”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃t.ʁə.tɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| contretemps /kɔ̃t.ʁə.tɑ̃/ |
contretemps /kɔ̃t.ʁə.tɑ̃/ |
contretemps gđ /kɔ̃t.ʁə.tɑ̃/
- Việc bất trắc.
- (Âm nhạc) Sự nhấn hụt.
- à contretemps — không hợp thời, không đúng lúc
- à temps et à contretemps — trong mọi trường hợp
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “contretemps”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)