contrived

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

contrived

  1. Quá khứphân từ quá khứ của contrive.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

contrived

  1. Trù tính, có sắp xếp trước.

Tham khảo[sửa]