Bước tới nội dung

cooler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkuː.lɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

cooler /ˈkuː.lɜː/

  1. Máy ướp lạnh, thùng lạnh.
    a wine cooler — máy ướp lạnh rượu vang
  2. (Thông tục) Đồ uống ướp lạnh pha rượu.
  3. (Từ lóng) Xà lim.
  4. (Thông tục) Vòi tắm.
  5. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tủ ướp lạnh.

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)