corbeille
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔʁ.bɛj/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| corbeille /kɔʁ.bɛj/ |
corbeilles /kɔʁ.bɛj/ |
corbeille gc /kɔʁ.bɛj/
- Giỏ, lẵng, sọt, rỗ.
- Corbeille en rotin — cái giỏ mây
- Corbeille à papier — sọt giấy
- Une corbeille de fruits — một giỏ quả
- (Kiến trúc) Đầu giỏ (của cột).
- Bồn hoa, khối hoa; lẵng hoa.
- Ban công đầu (ở rạp hát).
- Ghế bành mây.
- (Thực vật học) Thế giỏ (ở rên tản).
- (Động vật học) Giỏ phấn (ở chân ong).
- (Kinh tế) Tài chính khu môi giới chứng khoán.
- corbeille à courrier — khay công văn
- corbeille de mariage — đồ sính lễ
- faire corbeille autour de qqn — xúm quanh (ai)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “corbeille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)