cosy
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkoʊ.zi/
Tính từ
cosy + (cozy) /ˈkoʊ.zi/
Danh từ
cosy /ˈkoʊ.zi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cosy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.zi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cosy /kɔ.zi/ |
cosys /kɔ.zi/ |
cosy gđ /kɔ.zi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cosy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)