cousin
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkə.zən/
| [ˈkə.zən] |
Danh từ
cousin /ˈkə.zən/
- Anh (em họ); anh con bác, em con chú; anh (em) con cô con cậu; anh (em) con dì; anh cháu bác, em cháu chú.
- Các hạ (tiếng vua xưng hô với nhau).
Thành ngữ
- first cousin; cousin german: Anh (chị) con bác, (Anh) em con chú; anh (em) con cô con cậu ruột.
- first cousin once removed: Cháu gọi bằng bác (chú, cô, dì).
- first cousin twice removed: Cháu gọi bằng ông bác (bà bác, ông chú, bà cô, bà dì).
- second cousin: Anh (chị) con bác, em con chú họ; anh (chị, em) con cô con cậu họ.
- second cousin once removed: Cháu gọi bằng bác (chú, côm dì) họ.
- second cousin twice removed: Cháu gọi bằng ông bác (bà bác, ông chú, bà cô, bà dì) họ.
- to call cousin with somebody: Tự nhiên là có họ với ai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cousin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ku.zɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cousin /ku.zɛ̃/ |
cousins /ku.zɛ̃/ |
| Giống cái | cousine /ku.zin/ |
cousines /ku.zin/ |
cousin /ku.zɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cousin /ku.zɛ̃/ |
cousins /ku.zɛ̃/ |
cousin gđ /ku.zɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cousin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)