covert
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkoʊ.ˌvɜːt/
Tính từ
covert /ˈkoʊ.ˌvɜːt/
Danh từ
covert /ˈkoʊ.ˌvɜːt/
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “covert”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)