Bước tới nội dung

cozen

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkə.zən/

Ngoại động từ

cozen ngoại động từ (văn học) /ˈkə.zən/

  1. Lừa đảo, lừa gạt, lừa dối.
    to cozen somebody into doing something — lừa (dụ dỗ) ai làm việc gì

Chia động từ

Tham khảo