creams
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
creams
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cream
Chia động từ
cream
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to cream | |||||
| Phân từ hiện tại | creaming | |||||
| Phân từ quá khứ | creamed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cream | cream hoặc creamest¹ | creams hoặc creameth¹ | cream | cream | cream |
| Quá khứ | creamed | creamed hoặc creamedst¹ | creamed | creamed | creamed | creamed |
| Tương lai | will/shall² cream | will/shall cream hoặc wilt/shalt¹ cream | will/shall cream | will/shall cream | will/shall cream | will/shall cream |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cream | cream hoặc creamest¹ | cream | cream | cream | cream |
| Quá khứ | creamed | creamed | creamed | creamed | creamed | creamed |
| Tương lai | were to cream hoặc should cream | were to cream hoặc should cream | were to cream hoặc should cream | were to cream hoặc should cream | were to cream hoặc should cream | were to cream hoặc should cream |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | cream | — | let’s cream | cream | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.