criminel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁi.mi.nɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | criminel /kʁi.mi.nɛl/ |
criminels /kʁi.mi.nɛl/ |
| Giống cái | criminelle /kʁi.mi.nɛl/ |
criminelles /kʁi.mi.nɛl/ |
criminel /kʁi.mi.nɛl/
- Có tội, phạm tội.
- Homme criminel — người có tội
- (Thuộc) Hình sự.
- Procédure criminelle — tố tụng hình sự
- Tội lỗi, tội ác.
- Acte criminel — hành động tội ác
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | criminel /kʁi.mi.nɛl/ |
criminels /kʁi.mi.nɛl/ |
| Giống cái | criminelle /kʁi.mi.nɛl/ |
criminelles /kʁi.mi.nɛl/ |
criminel /kʁi.mi.nɛl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| criminel /kʁi.mi.nɛl/ |
criminels /kʁi.mi.nɛl/ |
criminel gđ /kʁi.mi.nɛl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “criminel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)