crispation
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
crispation
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crispation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kʁis.pa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| crispation /kʁis.pa.sjɔ̃/ |
crispations /kʁis.pa.sjɔ̃/ |
crispation gc /kʁis.pa.sjɔ̃/
- Sự co dúm lại.
- Crispation d’un morceau de cuir sous l’action du feu — sự co dúm miếng da thuộc dưới tác dụng của lửa
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Y học) Sự co quắp (của bắp cơ).
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thân mật) Sự bực bội.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crispation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)