détente
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
détente
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “détente”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.tɑ̃t/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| détente /de.tɑ̃t/ |
détentes /de.tɑ̃t/ |
détente gc /de.tɑ̃t/
- Cò súng.
- Sự giãn.
- Détente d’un ressor — sự giãn lò xo
- Détente d’un gaz — sự giãn khí
- (Cơ học) Kỳ giãn hơi.
- Sự xả hơi; sự giải lao.
- Ces enfants ont besoin de détente — mấy cháu này cần cho giải lao
- (Chính trị) Sự bớt căng thẳng; sự hòa hoãn.
- être dur à la détente — khó bỏ tiền ra, keo kiệt
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “détente”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)