Bước tới nội dung

dè bỉu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
zɛ̤˨˩ ɓḭw˧˩˧˧˧ ɓiw˧˩˨˨˩ ɓiw˨˩˦
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɟɛ˧˧ ɓiw˧˩ɟɛ˧˧ ɓḭʔw˧˩

Động từ

dè bỉu

  1. Chê bai, khinh thường của đám đông bằng lời nói hoặc thái độ thiếu thiện ý.
    Bị người đời dè bỉu.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)