contraint
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃t.ʁɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | contraint /kɔ̃t.ʁɛ̃/ |
contraints /kɔ̃t.ʁɛ̃/ |
| Giống cái | contrainte /kɔ̃t.ʁɛ̃t/ |
contraintes /kɔ̃t.ʁɛ̃t/ |
contraint /kɔ̃t.ʁɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| contraintes /kɔ̃t.ʁɛ̃t/ |
contraintes /kɔ̃t.ʁɛ̃t/ |
contraint gc /kɔ̃t.ʁɛ̃/
- Sự bắt buộc, sự cưỡng bức.
- Sự gò bó, sự câu thúc.
- Vivre sans contrainte — sống không gò bó
- Les contraintes de la rime — những câu thúc của sự gieo vần
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “contraint”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)