ranger
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɹeɪn.dʒə(ɹ)/ (Anh), /ˈɹeɪn.dʒɚ/ (Mỹ)
Danh từ
ranger (số nhiều rangers)
- Người hay đi lang thang.
- Kiểm lâm viên, nhân viên lâm nghiệp, người bảo vệ rừng.
- Người gác công viên của nhà vua.
- (quân sự, số nhiều) Kỵ binh nhẹ.
- (
Mỹ) Biệt kích; biệt động đội, biệt động quân, đội biệt động. - Nữ hướng đạo sinh lớn.
Thành ngữ
- ranger station
- Trạm kiểm lâm, trạm lâm nghiệp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ranger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɑ̃.ʒe/
Ngoại động từ
ranger ngoại động từ /ʁɑ̃.ʒe/
- Sắp thành hàng.
- Ranger des soldats — sắp quân thành hàng
- Sắp xếp; xếp dọn.
- Ranger des papiers — sắp xếp giấy tờ
- Ranger sa chambre — xếp dọn phòng
- Dẹp.
- Ranger sa voiture — dẹp chiếc xe (ra nơi khác)
- Đặt; kéo.
- Ranger quelqu'un sous ses ordres — đặt ai dưới quyền sai bảo của mình
- Ranger quelqu'un de son côté — kéo ai về phe mình
- (hàng hải) Đi gần, đi dọc theo.
- Ranger une côte — đi dọc theo bờ biển
- (cũ) Liệt vào hàng, để vào hạng.
- Ranger un auteur parmi les classiques — liệt một tác giả vào hàng các tác giả cổ điển
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ranger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)