développement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.vlɔp.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| développement /de.vlɔp.mɑ̃/ |
développements /de.vlɔp.mɑ̃/ |
développement gđ /de.vlɔp.mɑ̃/
- Sự khai triển.
- Khoảng khai triển (của xe đạp sau một vòng đạp).
- Sự phát triển.
- (Nhiếp ảnh) Sự hiện hình.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự mở ra, sự giở ra.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “développement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)