Bước tới nội dung

daube

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

daube /ˈdoʊb/

  1. Món thịt om với rượu vang đỏ.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
daube
/dɔb/
daubes
/dɔb/

daube gc /dɔb/

  1. (Bếp núc) Cách hầm; sự hầm nhừ.
    Bœuf en daube; bœuf à la daube — thịt bò hầm
  2. Thịt hầm.

Tham khảo