Bước tới nội dung

deflect

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈflɛkt/

Ngoại động từ

deflect ngoại động từ /dɪ.ˈflɛkt/

  1. Làm lệch, làm chệch hướng, làm trẹo.
  2. (Kỹ thuật) Làm uốn xuống, làm võng xuống.

Chia động từ

Nội động từ

deflect nội động từ /dɪ.ˈflɛkt/

  1. Lệch, chệch hướng, trẹo đi.
  2. (Kỹ thuật) Uốn xuống, võng xuống.

Chia động từ

Tham khảo