Bước tới nội dung

denature

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˌdi.ˈneɪ.tʃɜː/

Ngoại động từ[sửa]

denature ngoại động từ /ˌdi.ˈneɪ.tʃɜː/

  1. Làm biến tính, làm biến chất.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]