dernier

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

dernier

  1. Cuối cùng.
    dernier cry — mốt cuối cùng
    dernier resort — biện pháp cuối cùng

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực dernier
/dɛʁ.nje/
derniers
/dɛʁ.nje/
Giống cái dernière
/dɛʁ.njɛʁ/
dernières
/dɛʁ.njɛʁ/

dernier /dɛʁ.nje/

  1. Cuối cùng, sau hết, chót.
    Nouvelles de la dernière heure — tin giờ chót
  2. Hèn hạ nhất.
    Le dernier des hommes — con người hèn hạ nhất
  3. Tột cùng, tột bậc.
    Dernier degré de perfection — trình độ hoàn hảo tột bậc
  4. Vừa qua.
    L’an dernier — năm vừa qua, năm ngoái
    avoir le dernier — nói lời cuối cùng; thắng (trong cuộc tranh luận, tranh chấp)
    dernier cri — mốt mới nhất
    chapeau dernier cri — mũ mốt mới nhất
    dernier mot — sự nhượng bộ cuối cùng; hết nước rồi+ điểm cao nhất
    La morale est pour lui le dernier mot de l’existence — đạo đức đối với ông ấy là điểm cao nhất ở đời
    dernières recommandations — lời trối trăng
    en dernière analyse — xét đến cùng
    en dernier lieu — cuối cùng
    en dernier ressort — xem ressort
    être du dernier bien — hoàn hảo, tuyệt diệu
    Coiffure du dernier bien — mũ tuyệt diệu
    être du dernier bien avec quelqu'un — hết sức thân ái với ai, hết sức tử tế với ai
    la dernière heure — lúc lâm chung
    le dernier soupir — hơi thở cuối cùng, lúc sắp chết
    le dernier supplice — tội tử hình
    mettre la dernière main à — làm cho xong

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực dernier
/dɛʁ.nje/
derniers
/dɛʁ.nje/
Giống cái dernière
/dɛʁ.njɛʁ/
dernières
/dɛʁ.njɛʁ/

dernier /dɛʁ.nje/

  1. Người cuối cùng, con út; người bét; cái cuối cùng.
    ce dernier — sau chót

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]