Bước tới nội dung

premier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /prɪ.ˈmɪr/

Danh từ

[sửa]

premier /prɪ.ˈmɪr/

  1. Thủ tướng.

Tính từ

[sửa]

premier /prɪ.ˈmɪr/

  1. (Từ lóng) Nhất, đầu.
    to take [the] premier place — đứng đầu, nhất

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /pʁə.mje/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực premier
/pʁə.mje/
premiers
/pʁə.mje/
Giống cái première
/pʁə.mjɛʁ/
premières
/pʁə.mjɛʁ/

premier /pʁə.mje/

  1. Đầu, đầu tiên; đứng đầu; (ở) hàng đầu.
    Le premier jour du mois — ngày đầu tháng
    Premier amour — mối tình đầu (tiên)
    Les premières fleurs — hoa đầu mùa
    être premier en mathématiques — (đứng) đầu về môn toán
    Le premier rôle — vai trò hàng đầu
    Les premiers besoins — những nhu cầu hàng đầu, những nhu cầu cần thiết nhất
  2. Thứ nhất, nhất.
    La première guerre mondiale — chiến tranh thế giới lần thứ nhất
  3. bước đầu, sơ đẳng.
    Les premières connaissances — những tri thức sơ đẳng
    à le première occasion — xem occasion
    au premier coup d’oeil — mới nhác qua
    au premier jour — một ngày gần nhất
    de première main — xem main
    en premier lieu — xem lieu
    le premier venu — bất cứ ai
    Le premier venu en ferait autant — bất cứ ai cũng làm thế
    matières premières mot — không biết một tí gì
    nombre premier — số nguyên tố
    premier ministre — xem ministre

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
premier
/pʁə.mje/
premiers
/pʁə.mje/

premier /pʁə.mje/

  1. Lầu một, gác một, tầng hai.
    Habiter au premier — ở gác một, ở tầng hai
  2. Người đầu tiên, người đứng đầu.
    Arriver le premier — đến đầu tiên
    Le premier de la classe — người dứng đầu lớp
  3. Người thứ nhất, người trước.
    Corneille et Racine sont deux grands poètes, le premier est l’auteur du Cid — Coóc-nây và Ra-xin là hai nhà thơ lớn, người thứ nhất là tác giả tác phẩm Lơ Xít
  4. Thủ tướng.
    en premier — trước nhất+ đứng đầu
    Capitaine en premier — đại úy đứng đầu
    jeune premier — vai tình lang
    le premier de l’an — ngày đầu năm, ngày nguyên đán

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]