disjonction
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dis.ʒɔ̃k.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| disjonction /dis.ʒɔ̃k.sjɔ̃/ |
disjonctions /dis.ʒɔ̃k.sjɔ̃/ |
disjonction gc /dis.ʒɔ̃k.sjɔ̃/
- Sự rời ra, sự long ra.
- (Luật học, pháp lý) Sự tách ra, sự tách riêng.
- (Y học) Sự tách rời.
- (Lôgic) Tổng phân liệt.
- (Sinh vật học) (Disjonction des caractères) sự phân ly tính cách.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “disjonction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)