distribuer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

distribuer ngoại động từ /dis.tʁi.bɥe/

  1. Chia, phát, phân, phân phát; phân phối.
    Distribuer des cartes — chia bài
    Distribuer des prix — phát phần thưởng
    Distribuer le travail — phân việc
    Distribuer de l’eau — phân phối nước
    Distribuer de l’énergie électrique — phân phối điện
    Distribuer les élèves en groupes — phân học sinh ra từng nhóm
  2. Bố trí, sắp đặt.
    Distribuer un appartement — bố trí một căn hộ
  3. (Thân mật) Phát ra lung tung.
    Distribuer des coups de poing — (phát ra những cú) đấm lung tung

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]