dominance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɑː.mə.nənts/
Danh từ
dominance /ˈdɑː.mə.nənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dominance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɔ.mi.nɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dominance /dɔ.mi.nɑ̃s/ |
dominance /dɔ.mi.nɑ̃s/ |
dominance gc /dɔ.mi.nɑ̃s/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Sinh vật học) Tính trội.
- Dominance d’un gène — tính trội của một gen
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự trội, sự nổi nhất.
- Dominance d’une couleur dans un tableau — sự trội của một màu trong một bức tranh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dominance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)